
Nietzsche & Dostoevsky đối thoại
Sau đây là một cuộc đối thoại giả tưởng giữa hai tư tưởng gia hiện sinh Nietzsche và Dostoevsky, lấy bối cảnh hai người [...]
Tổng hợp 20 triết lý sống của người Nhật Bản cùng bí quyết áp dụng để làm phong phú thêm cuộc sống hằng ngày!
Phần đông mọi người, khi nhắc đến Nhật Bản, sẽ nghĩ ngay đến các đặc điểm như khoa học-kỹ thuật hay anime/ manga. Về phần mình, tôi quan tâm đến Nhật không phải vì những thứ đó – mà chính bởi nét văn hóa rất đặc thù, mang đậm màu sắc chiêm nghiệm và nhân sinh của xứ sở mặt trời mọc. Từ vẻ đẹp thanh bình của Wabi-sabi đến tinh thần kiên cường của Gaman, những triết lý sống của người Nhật được trình bày dưới đây ẩn chứa những bài học vô cùng quý giá và thực tiễn, sẽ giúp mỗi người tìm thấy sự cân bằng, hạnh phúc và ý nghĩa giữa nhịp sống hối hả của thời đại hôm nay.
Tóm tắt nội dung chính
Vốn có nguồn gốc từ Thiền tông và nghi thức trà đạo (chanoyu – 茶の湯), Wabi-sabi (侘寂, Hán Việt: Sá Tịch) khuyến khích con người tìm kiếm vẻ đẹp trong những khía cạnh không hoàn hảo và nhất thời của đời sống
Nội dung nhấn mạnh:
Trong thế giới công nghệ hiện đại, nơi chủ nghĩa hoàn hảo đã trở thành trào lưu, triết lý Wabi-sabi đóng vai trò như đối trọng nhắc nhở ta về tầm quan trọng của việc sống chậm lại, biết ơn những gì mình đang có, dọn dẹp môi trường xung quanh, kết nối với thiên nhiên và thực hành phong cách sống bền vững.
Ví dụ về cách thực hành:
Sông kia chảy mãi chẳng lúc nào ngừng, mà nước có bao giờ lại là dòng nước cũ.
(Yuku kawa no nagare wa taezushite, shikamo moto no mizu ni arazu – ゆく河の流れは絶えずして、しかももとの水にあらず)
Kamo no Chomei
Triết lý Wabi Sabi của người Nhật
Kintsugi (金継ぎ) hay Kintsukuroi (金繕い) chỉ nghệ thuật vá đồ gốm vỡ bằng cách sơn mài phủ hoặc trộn với bột vàng, bạc hoặc bạch kim của người Nhật. Kỹ thuật này được cho là ra đời vào cuối thế kỷ 15 trong thời kỳ Muromachi. Theo truyền thuyết, tướng quân Ashikaga Yoshimasa làm vỡ chiếc chén trà yêu thích của mình và gửi nó sang Trung Quốc để sửa chữa. Đến lúc nhận lại và thấy chiếc chén có những ghim kim loại xấu xí, những người thợ thủ công Nhật đã cố gắng tìm kiếm một phương pháp chỉnh sửa thẩm mỹ hơn.
Nội dung nhấn mạnh:
Xã hội ngày nay bị ám ảnh quá mức với những điều mới mẻ và hoàn hảo, đến nỗi sẵn sàng vứt bỏ mọi thứ đã qua. Triết lý Kintsugi đóng vai trò như lời nhắc nhở rằng, chính những khó khăn, thất bại và chấn thương trong quá khứ mới định hình nên con người và nhân cách của chúng ta. Việc sửa chữa và phục hồi thì đảm bảo tính bền vững và ý nghĩa hơn so với vứt bỏ và thay thế.
Ví dụ về cách thực hành:
Sau cơn mưa, mặt đất sẽ cứng lại.
(Ame futte ji katamaru – 雨降って地固まる)
Lối sống của người Nhật
Cụm từ Mono no aware (物の哀れ) được cấu thành từ hai chữ:
Về cơ bản, triết lý này thể hiện nhận thức sâu sắc về sự vô thường của vạn vật, cùng với thái độ tiếc nuối nhẹ nhàng khi mọi sự qua đi. Không chỉ là nỗi buồn đơn thuần, nó bao hàm trong đó niềm trân quý sâu sắc dành cho bản chất phù du của cái đẹp và cuộc sống.
Tuy đã xuất hiện trong văn học Nhật Bản thời cổ đại, cụm từ này chỉ trở nên phổ biến trong thời kỳ Edo, đặc biệt thông qua các tác phẩm của Motoori Norinaga. Triết lý này được cho là gắn liền với các khía cạnh của văn hóa và tư tưởng Nhật Bản như:
Sự thay đổi luôn là điều tất yếu của thế giới. Ngay cả khi đối mặt với biến động và mất mát, con người vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày – cũng như thể hiện lòng trắc ẩn với người khác. Thay vì liên tục chạy theo xu hướng, chúng ta cần thường xuyên lùi lại một bước để suy ngẫm và sống trọn khoảnh khắc hiện tại.
Trăm hoa đẹp nhất có hoa anh đào, con người đẹp nhất là người võ sĩ.
(Hana wa sakuragi, hito wa bushi – 花は桜木、人は武士)
Triết lý sống của người Nhật
Ichi-go ichi-e (一期一会, Hán Việt: Nhất kỳ nhất hội) là một thành ngữ tiếng Nhật, có nghĩa là “một lần, một cuộc gặp gỡ”. Khái niệm này thường được gán cho bậc thầy Sen no Rikyū, người luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của chánh niệm trong nghi thức trà đạo. Theo đó, mỗi khoảnh khắc, mỗi cuộc gặp gỡ đều là duy nhất và sẽ không bao giờ lặp lại theo cùng một cách nữa. Chính vì vậy, con người nên trân trọng từng khoảnh khắc, xem đó là cơ hội duy nhất, chỉ xuất hiện một lần trong đời.
Nội dung nhấn mạnh:
Ví dụ về cách thực hành:
Hôm nay là kẻ thù, ngày mai là bạn.
(Kyō no teki wa, ashita no tomo – 今日の敵は、明日の友)
Miyamoto Musashi
Triết lý sống hạnh phúc của người Nhật
“Nagomi” hay “Wa” (和, Hán Việt: Hòa) tượng trưng cho trạng thái hòa hợp và cân bằng theo nghĩa rộng. Đây là một nét văn hóa rất đặc trưng của Nhật Bản, đã tồn tại qua hàng bao thế kỷ kể từ khi lập quốc.
Nội dung nhấn mạnh:
Ví dụ về cách thực hành:
“Hòa” (和) cần phải được tôn trọng.
(Wa wo motte tattoshi to nasu – 和を以て貴しと為す)
Thái tử Shotoku, Hiến pháp 17 điều
Triết lý sống của người Nhật
Omoiyari (思いやり) là một khái niệm khá thú vị, được cấu thành từ hai từ:
Về cơ bản, nghĩa đen của nó là “biết suy nghĩ” cho người khác. Không chỉ đơn thuần là một cử chỉ lịch thiệp, ý nghĩa sâu xa của Omoiyari là biết hình dung cảm xúc, nhu cầu và hoàn cảnh của đối phương, để có thể hành động cho phù hợp.
Nội dung nhấn mạnh:
Triết lý sống này đã ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản, được phản ánh qua nhiều khía cạnh như:
Khi chủ nghĩa cá nhân ngày càng trở nên phổ biến như hiện nay, những phẩm chất như sự đồng cảm và lòng trắc ẩn càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Triết lý Omoiyari đóng vai trò như một lời nhắc nhở về lý do tại sao cần nuôi dưỡng cảm thức cộng đồng, nỗ lực đóng góp cho một xã hội hòa nhập hơn.
Ví dụ về cách thực hành:
Lòng tốt không phải là vì người khác. Trao yêu thương chính là nhận lại yêu thương.
(Nasake wa hito no tame narazu – 情けは人の為ならず)
Triết lý sống của người Nhật
Đọc thêm: Quy tắc Bạch kim & Quy tắc Vàng – Từ ý định đến tác động
Không chỉ dừng lại ở lòng hiếu khách đơn thuần, Omotenashi bao hàm trong đó tinh thần vị tha sâu sắc – xảy ra khi cá nhân dự đoán nhu cầu của đối phương ngay cả trước khi họ bày tỏ, cũng như nỗ lực hết sức để mang lại một trải nghiệm dịch vụ đáng nhớ và đậm tính cá nhân. Từ dịch vụ khách hàng đến tương tác cá nhân, thái độ “phục vụ từ trái tim” là điều thấm nhuần trong mọi khía cạnh của văn hóa Nhật Bản.
Sự phổ biến của tư duy trọng lợi nhuận hơn giá trị hiện nay là lý do vì sao các hoạt động kinh doanh/ công việc thường mang đậm tính giao dịch và phi cá nhân. Triết lý Omotenashi là lời nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự kết nối giữa người với người – vì sao cần phải quan tâm và giao tiếp chân thành. Không chỉ là cách để doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh, thái độ phục vụ từ trái tim còn góp phần làm phong phú thêm cuộc sống cá nhân, đảm bảo một xã hội hài hòa và bền vững.
Ví dụ về cách thực hành:
Nếu con cá biết quan tâm đến nước, nước sẽ quan tâm đến con cá. Nếu ta đối xử tốt với người khác, họ cũng sẽ đối xử lại như vậy.
(Uogokoroareba mizugokoro – 魚心あれば水心)
Triết lý sống của người Nhật
Oubaitori (桜梅桃李, Hán Việt: Anh mai đào lý) là một câu ngạn ngữ Nhật Bản, đề cập đến bốn loại cây nở hoa vào mùa xuân:
Bốn loài hoa trên đây là ẩn dụ về việc mỗi cá nhân đều có tài năng, thế mạnh và đặc điểm riêng. Thay vì so sánh bản thân với người khác, chúng ta nên trân trọng sự độc đáo của mình và tôn vinh vẻ đẹp của sự đa dạng.
Tuy thừa nhận tầm quan trọng của cá tính, triết lý Oubaitori không khuyến khích thực hành chủ nghĩa cá nhân theo kiểu phương Tây. Đúng hơn, thông điệp cốt lõi của nó là công nhận và tôn trọng sự khác biệt của cá nhân trong bối cảnh đảm bảo sự hài hòa xã hội.
Nội dung nhấn mạnh:
Thật đáng buồn khi sự so sánh và cạnh tranh đã trở thành chuẩn mực của xã hội ngày nay – xuất phát từ ảnh hưởng của tin tức và phương tiện truyền thông xã hội. Không có gì ngạc nhiên khi biết bao người phải chịu đựng căng thẳng và áp lực không cần thiết. Đã đến lúc chúng ta cần nhắc nhở bản thân thay đổi quan điểm và học cách tôn vinh sự khác biệt.
Ví dụ về cách thực hành:
Ba người hợp lại thành trí tuệ Bồ Tát.
(Sannin yoreba monju no chie – 三人寄れば文殊の知恵)

Triết lý sống của người Nhật
Khái niệm Ikigai thường được dịch là “lẽ sống”, “giá trị của sự tồn tại”. Tuy là một triết lý sống của Nhật Bản, nó hiện nay đã trở nên phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới. Ikigai được cho là nguyên nhân chính giải thích cho tuổi thọ và hạnh phúc của người dân tại Okinawa – một “vùng xanh” trên thế giới, nơi quy tụ nhiều người già sống lâu hơn trăm tuổi.
Theo phần lớn nghiên cứu, Ikigai được cho là cấu thành từ bốn yếu tố sau:
Điểm giao thoa của bốn yếu tố trên đây chính là Ikigai – động cơ để bạn thức dậy mỗi buổi sáng. Theo tác giả Ken Mogi, cá nhân có thể đạt được Ikigai bằng cách tuân theo các trụ cột sau:
Bí quyết tìm Ikigai:
Hãy tự hỏi bản thân: những điều nhỏ bé nào ở trong “đầm lầy” tâm trí sẽ giúp bạn vượt qua chặng đường khó khăn? Đây có lẽ là những yếu tố bạn muốn tập trung vào và lưu giữ chúng luôn hiện diện trong tâm trí.
Ken Mogi
Triết lý Ikigai của người Nhật
Đọc thêm: Mục đích sống – 7 câu hỏi giúp bạn tìm kiếm mục tiêu cuộc đời
Triết lý Kodawari thể hiện ra khi cá nhân không ngừng theo đuổi sự hoàn hảo – thường là trong một lĩnh vực nhỏ. Đó là khi bạn chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết – theo một tiêu chuẩn cá nhân vượt xa chức năng/ hiệu quả đơn thuần. Nói cách khác, bạn tự hào về công việc của mình và phấn đấu đạt tới chất lượng cao nhất có thể, ngay cả khi chỉ có bạn suy nghĩ như vậy.
Tuy rằng kodawari thường gắn liền với nghề thủ công, các nguyên tắc của nó có thể được áp dụng vào nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày:
Ví dụ:
Cần lưu ý, Kodawari không phải là ám ảnh mục tiêu hay cầu toàn một cách tiêu cực. Đúng hơn, triết lý này thể hiện cam kết theo đuổi sự xuất sắc trong bất cứ việc gì mình làm. Nói cách khác, bạn tìm thấy niềm vui và sự viên mãn từ trong quá trình sáng tạo không ngừng!
Nỗ lực sẽ không phản bội bạn.
(Doryoku wa uragiranai – 努力は裏切らない)
Triết lý sống của người Nhật
Hansei (反省, Hán Việt: Phản tỉnh) đề cập đến việc tự phản ánh, kiểm điểm và đánh giá lại bản thân. Vốn có nguồn gốc từ Nho giáo và Phật giáo, triết lý này thấm nhuần trong nhiều khía cạnh của xã hội Nhật Bản, từ giáo dục – phát triển cá nhân cho đến quản lý kinh doanh và các phương pháp luận như Kaizen.
Về bản chất, trọng tâm của hansei là cải tiến liên tục trên cơ sở đánh giá trung thực các hành động, hiệu suất và đóng góp của cá nhân. Không chỉ dừng lại ở thừa nhận sai lầm, điều quan trọng là phải phân tích chi tiết động cơ và nguyên nhân đằng sau đó.
Nội dung nhấn mạnh:
Bí quyết thực hành:
Hãy biết mình.
(Onore wo shire – 己を知れ)
Yamamoto Tsunetomo

Triết lý sống của người Nhật
Đọc thêm: Thấu hiểu bản thân – Lộ trình hướng tới một bản thể chân thực hơn
Shu-Ha-Ri (守破離, Hán Việt: Thủ-Phá-Ly) mô tả các giai đoạn của quá trình học tập từ khởi điểm cho đến khi thành thạo. Triết lý này đặc biệt phổ biến trong các môn nghệ thuật truyền thống như võ thuật, trà đạo và thư pháp.
Shu (守) – Thủ:
Ha (破) – Phá:
Ri (離) – Ly:
Triết lý Shu-Ha-Ri có thể áp dụng cho quá trình học tập và phát triển kỹ năng ở bất kỳ lĩnh vực nào. Mấu chốt của nó là nắm vững cơ bản trước khi thử cái mới – cũng như tầm quan trọng của việc kết hợp giữa kiến thức cũ với phương pháp luận độc đáo của bản thân.
Ví dụ về cách thực hành:
Khi học trò sẵn sàng, thầy sẽ xuất hiện; khi học trò THỰC SỰ sẵn sàng, người thầy sẽ biến mất.
Đạo Đức Kinh
Triết lý sống của người Nhật
Tuy chủ yếu xuất hiện trong võ thuật, triết lý Shin-Gi-Tai (心技体, Hán Việt: Tâm-Kỹ-Thể) có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực của cuộc sống:
Những yếu tố trên đây có mối quan hệ ảnh hưởng qua lại lẫn nhau. Việc bỏ qua bất kỳ khía cạnh nào đều sẽ ảnh hưởng đến quá trình phát triển toàn diện. Ví dụ:
Nói cách khác, sự thành thạo thực sự đòi hỏi phải phát triển hài hòa cả ba khía cạnh trên, để có thể “bứt phá” ra khỏi giới hạn của từng yếu tố riêng lẻ.
Ứng dụng triết lý Shin-Gi-Tai vào thực tế:
Có khó khăn nhưng cũng có cả niềm vui.
(Ku areba raku ari – 苦あれば楽あり)
Triết lý sống của người Nhật
Kaizen (Hán Việt: Cải thiện) hướng đến việc thực hiện những thay đổi nhỏ, tích lũy theo thời gian để dần đạt được những cải tiến lớn về quy trình, hiệu quả, chất lượng, an toàn và các khía cạnh khác trong đời sống cá nhân/ phát triển tổ chức. Thông điệp cốt lõi của nó rất đơn giản: những hành động nhỏ, nhất quán thì bền vững và hiệu quả hơn so với những thay đổi lớn, mang tính đột phá.
Tuy đã tồn tại từ khá lâu, khái niệm “Kaizen” chỉ trở nên phổ biến trên toàn thế giới vào thời kỳ hậu Thế chiến II, được biết đến thông qua quy trình sản xuất của các công ty Nhật như Toyota. Triết lý này đóng vai trò quan trọng mang lại sự phục hồi đáng kinh ngạc của nền kinh tế Nhật – biến Nhật trở thành một tên tuổi hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất.
Nguyên tắc chính:
Ví dụ về cách thực hành:
Tóm lại, Kaizen không phải là một phương pháp giải quyết vấn đề “thần kỳ”. Nó đòi hỏi một quá trình thực hiện lâu dài – trong đó, cá nhân cần phải học tập, thích nghi và cải tiến liên tục.
Mỗi ngày một bước.
(Ichinichi ippo – 一日一歩)
Cuộc sống của người dân Nhật Bản
Được xem là một trong những câu nói ‘cửa miệng’ của người Nhật, Ganbaru (頑張る, Hán Việt: Ngoan trương, nghĩa: “cố gắng lên”) là biểu hiện cho sức mạnh ý chí bên trong, quyết tâm vượt qua khó khăn của người dân xứ mặt trời. Nó được sử dụng cực kỳ phổ biến trong thời kỳ hậu Thế chiến II – giai đoạn Nhật Bản tập trung vào việc tái thiết và tăng trưởng kinh tế. Kể từ đó, nó đã phát triển thành một dạng tinh thần quốc gia, khuyến khích cá nhân làm việc chăm chỉ và cống hiến để đóng góp vào lợi ích chung của tập thể/ đất nước.
Sơ lược các sắc thái ý nghĩa của Ganbaru:
Đến cả khỉ còn có thể bị ngã từ cây.
(Saru mo ki kara ochiru – 猿も木から落ちる)

Là một nét văn hóa đặc thù ở Nhật Bản, Gaman (Hán Việt: Ngã mạn) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính tự giác và kiềm chế cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Theo đó, cá nhân được khuyến khích kiểm soát bản ngã, chịu đựng thử thách, đau đớn và thất vọng trong danh dự và phẩm giá – tránh hành động “bốc đồng”, phàn nàn hay bỏ cuộc giữa chừng.
Khái niệm này được cho là bắt nguồn từ giáo lý Phật giáo – vốn nhấn mạnh tính chất vô thường của cuộc sống và ý nghĩa của việc chấp nhận đau khổ. Ngoài ra, nó cũng chịu ảnh hưởng của các giá trị Nho giáo – và được thể hiện đặc biệt rõ nét trong những giai đoạn khó khăn như chiến tranh và thiên tai.
Một mặt, Gaman là một đức tính đáng ngưỡng mộ; mặt khác, điều quan trọng là phải nhận thức được mặt trái của nó. Nói cách khác, chúng ta cần phân biệt giữa sức bền lành mạnh và việc kìm nén biểu lộ cảm xúc thái quá – để có thể sẵn sàng tìm đến sự hỗ trợ khi cần thiết.
Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.
(Nana korobi ya oki – 七転び八起き)
Triết lý sống của người Nhật
Một khái niệm khác có mối liên hệ mật thiết với Gaman, Shikata ga nai (仕方がない) có thể được dịch là “không thể tránh khỏi”, “không có cách nào khác”, “nó là như vậy”. Nó thể hiện thái độ chấp nhận trước những sự kiện/ tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát cá nhân – sẵn sàng thừa nhận thực tế và thích nghi với nó.
Cụm từ này được cấu thành từ ba từ riêng biệt:
Nói cách khác, nghĩa đen của nó là “không có cách nào để làm.” Không có lựa chọn hay giải pháp thay thế để thay đổi tình hình.
Thoạt nhìn, triết lý này có vẻ mang màu sắc đầy bi quan, song thực tế, ý nghĩa của nó sâu sắc hơn thế nhiều:
Ví dụ về cách thực hành:
Nước đã đổ thì không lấy lại được.
(Fukusui bon ni kaerazu – 覆水盆に返らず)
Triết lý sống của người Nhật
Động từ “kiyomeru” (清める) bắt nguồn từ tính từ “kiyoi” (清い, Hán Việt: Thanh), có nghĩa là “tinh khiết”, “sạch sẽ”, “trong trẻo”, “không tì vết”. Do đó, kiyomeru có nghĩa là khôi phục lại trạng thái tinh khiết của một thứ gì đó – cả về phương diện vật chất lẫn tinh thần.
Tập quán thanh tẩy của người Nhật có nguồn gốc từ khá lâu đời. Thần đạo, tôn giáo bản địa của Nhật, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thanh tịnh và nghi lễ tẩy rửa để duy trì sự hòa hợp với thế giới tự nhiên và kami (linh hồn/ thần linh). Sau khi Phật giáo du nhập vào nước Nhật, Kiyomeru được “khoác” lên một “lớp áo” mới – thanh tẩy tâm trí để vượt qua ảnh hưởng tiêu cực của nghiệp chướng.
Tuy có nguồn gốc từ tín ngưỡng truyền thống, triết lý Kiyomeru vẫn rất phù hợp trong cuộc sống hiện đại:
Đừng quên sơ tâm.
(Shoshin wasuru bekarazu – 初心忘るべからず)
Triết lý sống của người Nhật
Hara hachi bu (腹八分) là một triết lý có nguồn gốc từ Nho giáo, khuyến khích cá nhân ngừng ăn khi đã no khoảng 80%, tránh ăn quá no.
Nội dung nhấn mạnh:
Triết lý này thường được xem một trong những lý do khiến người Nhật sống lâu, đặc biệt ở Okinawa, một “vùng xanh” nổi tiếng với nhiều cụ già sống lâu hơn 100 tuổi. Không chỉ dừng lại ở phương diện ăn uống, hara hachi bu còn khuyến khích người ta thực hành lối sống chánh niệm và tôn trọng cơ thể.
Bí quyết thực hành:
Một cách đơn giản để bắt đầu áp dụng hara hachi bu là bỏ qua món tráng miệng. Hoặc giảm khẩu phần ăn. Ý tưởng là hãy kết thúc bữa ăn khi bạn vẫn còn hơi đói.
Hector Garcia Puigcerver
Triết lý sống đơn giản của người Nhật
Cụm từ “mottainai” bắt nguồn từ thuật ngữ Phật giáo “mottai” (勿体), vốn ám chỉ bản chất hoặc giá trị vốn có của sự vật – nay đã không còn/ bị đánh mất (“nai” – 無い). Nó thể hiện nỗi tiếc nuối sâu sắc khi một thứ gì đó bị lãng phí. Dù là đồ vật, thời gian hay cơ hội trong cuộc sống, mỗi người cần phải biết trân trọng và tận dụng nó cách trọn vẹn, tránh phí hoài không cần thiết dưới mọi hình thức.
Triết lý này đặc biệt phù hợp trong xã hội tiêu thụ ngày nay. Nó đóng vai trò nhắc nhở mỗi người về tầm quan trọng của thói quen tiêu dùng bền vững, giảm tác động đến môi trường, biết trân trọng các nguồn lực/ tài sản/ tài nguyên hiện có.
Triết lý sống đơn giản
Bí quyết thực hành:
Tôi chỉ cảm thấy tức giận khi nhìn thấy sự lãng phí. Khi tôi thấy người ta vứt bỏ những thứ vẫn còn có thể sử dụng được.
Mẹ Teresa

Triết lý sống của người Nhật
Đọc thêm:
Có thể bạn quan tâm:

Sau đây là một cuộc đối thoại giả tưởng giữa hai tư tưởng gia hiện sinh Nietzsche và Dostoevsky, lấy bối cảnh hai người [...]

Có bao giờ giữa guồng quay hối hả của cuộc sống, bạn chợt khựng lại, nhìn vào gương và tự hỏi: “Người đang sống cuộc đời [...]

Ngày 25 tháng 12 năm 2012 – lễ Giáng sinh! Đó là lần đầu tiên trong đời tôi đi xem phim ở rạp. Và bộ phim tôi xem hôm đó [...]